translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "làm việc" (1)
làm việc
English Vto work
Tôi đến Việt Nam để làm việc
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "làm việc" (3)
làm việc từ xa
English Ntelecommuting
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
My Vocabulary
nơi làm việc
English Nwork place
My Vocabulary
môi trường làm việc
English Nworking environment
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "làm việc" (11)
làm việc cho hãng quảng cáo
ghé thăm làm việc tại văn phòng
làm việc ở cơ quan nhà nước
xin làm việc tại sở ngoại vụ
lười làm việc nhà
làm biếng làm việc nhà
làm việc cho công ty thời trang
làm việc tại phòng nghiên cứu
sử dụng máy tính để làm việc
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
Tôi đến Việt Nam để làm việc
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y